Hướng dẫn Việt hóa iSpring Suite 10 cho bài giảng e-Learning

TT Message Type Message Type 1 Buttons 2 “Submit Question” – Button Xác nhận 3 “Previous Slide” – Button QUAY LẠI 4 “Next Slide” – Button TIẾP THEO 5 “Submit All Question” – Button XÁC NHẬN TẤT CẢ 6 “Start Quiz” – Button BẮT ĐẦU LÀM BÀI 7 “Start Survey” – Button BẮT ĐẦU KHẢO SÁT 9 “Reset” – Button LÀM LẠI 10 “Postpone Question” – Button HOÃN 11 “Finish” – Button ĐÓNG 12 “Review Quiz” – Button XEM LẠI BÀI TẬP 13 “Review Survey” – Button XEM LẠI KHẢO SÁT 14 “Retry Quiz” – Button LÀM LẠI 15 “Close Review” – Button ĐÓNG XEM LẠI 16 “Ok” – Button OK 17 “Cancel” – Button HỦY 18 “View Results” – Button XEM KẾT QUẢ 19 “Yes” – Button ĐỒNG Ý 20 “No” – Button KHÔNG 21 “Try Again” – Button THỬ LẠI 22 “Submit All” – Button XÁC NHẬN TẤT CẢ 23 “Return to Quiz” – Button TRỞ LẠI BÀI TẬP 24 “Next Question” – Button TIẾP TỤC 25 “Close Dialog” – Button HOÀN THÀNH 26 “Detailed Report” – Button BÁO CÁO CHI TIẾT 27 “Print Results” – Button IN KẾT QUẢ 28 Text Labels 29 “Total Points” – Label Điểm của bạn: %USER_POINTS% trên %TOTAL_POINTS% 30 “Point awarded for question Giải thưởng: %QUESTION_POINTS% 31 “Question List” – Drop-down list label Danh sách câu hỏi 32 “Question Number” – Label Câu hỏi %QUESTION_NUMBER% trên %TOTAL_QUESTIONS% 33 “Question” – Question list header Câu hỏi 34 “Result” – Question list header Kết quả 35 “Points” – Question list header Điểm 36 “Awarded” – Question list header Giải thưởng 37 “Mark Question” – Tooltip Đánh dấu câu hỏi 38 “Answered” – Question list header Đã trả lời 39 “Hours Timer” – Label giờ 40 “Minutes Timer” – Label phút 41 “Seconds Timer” – Label giây 42 “Time to Answer” – Notification %QUESTION_TIME% để trả lời 43 “Unlimited Attempts” – Feedback label Không giới hạn 44 “Answer is Required” – Warning text Bạn phải hoàn thành câu hỏi trước khi gửi. 45 “Ready to submit all questions. Last slide” – Warning text Tất cả các câu hỏi đều đã được trả lời. Bạn có muốn gửi câu trả lời của mình không? 46 “Ready to submit all questions” – Warning text Bạn có chắc mình đã sẵn sàng để gửi câu trả lời và hoàn thành bài kiểm tra không? 47 “Proceed with unanswered questions” – Warning text Vẫn còn những câu hỏi chưa được giải đáp. Bạn có muốn tiếp tục mà không cần hoàn thành tất cả các câu hỏi không? 48 “Prohibit completion with unanswered questions” – Warning text Vẫn còn những câu hỏi chưa được giải đáp. Vui lòng điền tất cả các câu hỏi để tiếp tục. 49 “Proceed with unanswered questions. Last Slide” – Warning text Bạn đã đến phần cuối của bài kiểm tra, nhưng bạn có câu hỏi chưa được trả lời. Bạn muốn làm gì? 50 “Prohibit completion with unanswered questions. Last Slide” – Warning text Bạn đã đến phần cuối của bài kiểm tra, nhưng bạn có câu hỏi chưa được trả lời. Vui lòng điền tất cả các câu hỏi để tiếp tục. 51 “Sending quiz results” – Label Đang gửi kết quả bài kiểm tra… 52 “Failed to send result to email” – Warning text Không gửi được kết quả bài kiểm tra tới email. Bạn có muốn thử lại? 53 “Failed to send result to the server” – Warning text Không thể gửi kết quả bài kiểm tra đến máy chủ. Bạn có muốn thử lại? 54 “Quiz Timeout” – Warning text Bạn đã đạt đến giới hạn thời gian đặt ra cho bài kiểm tra. 55 “Question Timeout” – Warning text Thời gian của bạn đã hết 56 “Question Time Limit” – Warning text Bạn có %QUESTION_TIME% để trả lời câu hỏi tiếp theo 57 “Quiz Time Limit” – Warning text Bạn có %QUIZ_TIME% để hoàn thành bài tập. 58 “Correct Answer” – Feedback title Chính xác 59 “Incorrect Answer” – Feedback title Chưa chính xác 60 “Partially Correct Answer” – Feedback title Đúng một phần 61 “Survey Answer” – Feedback title Cảm ơn 62 “Invalid Branching” – Warning text Không thể điều hướng đến câu hỏi tiếp theo vì nó không có trong bài kiểm tra này. 63 “Quiz Results” – Slide title Kết quả bài làm 64 “Correct Answers” – Label Câu trả lời đúng 65 “Your Answer” – Label Đáp án của bạn 66 “Equation Replacement” – Text [bằng] 67 “Dropdown List Text” – Label – Chọn – 68 Between giữa %ONE% và %TWO% 69 Equal to bằng %ONE% 70 Not equal to không bằng %ONE% 71 Greater than lớn hơn %ONE% 72 Less than nhỏ hơn %ONE% 73 Greater than or equal lớn hơn hoặc bằng %ONE% 74 Less than or equal nhỏ hơn hoặc bằng %ONE% 75 “Required Field” – Tooltip Trường yêu cầu nhập 76 “Valid email address” – Tooltip Làm ơn nhập email hợp lệ 77 “Sending results to email” – Tooltip Kết quả sẽ được gửi đến email 78 “Resume Prompt” – Warning text Bạn có muốn tiếp tục lại nơi bạn đã dừng lại không? 79 “Select an Answer” – Dialog title Chọn câu trả lời 80 “Status of unanswered survey question” – Label Chưa trả lời 81 “Question List” – Title Câu hỏi 82 “Quiz Review” – Title Xem lại bài tập 83 “Tap to Answer” – Label Nháy để trả lời câu hỏi 84 Report 85 “Quiz Results” – Report title Kết quả bài làm “%QUIZ_TITLE%” 86 “Servey Results” – Report title Kết quả khảo sát “%QUIZ_TITLE%” 87 “Detailed Report” – Report title Báo cáo chi tiết 88 “Date/Time” – Label Ngày/Giờ: 89 “Answered Questions” – Label Câu trả lời: 90 “Award Score” – Label Điểm của bạn: 91 “Passing Score” – Label Điểm vượt qua: 92 “Time Spent” – Label Thời gian làm bài 93 “User ID” – Label ID người dùng: 94 “Attempts” – Label Nỗ lực 95 “Email” – Label Email: 96 “Question” – Label Câu hỏi 97 “Correct” – Question result Trả lời đúng 98 “Incorrect” – Question result Trả lời sai 99 “Partially Correct Answer” – Question result Đúng một phần 100 “User Answer” – Table header Câu trả lời của người dùng 101 “Your Answer” – Table header Câu trả lời của bạn 102 “Correct Answer” – Table header Trả lời đúng 103 “Feedback” – Label Phản hồi 104 “Awarded” – Table title Giải thưởng 105 “Points” – Table title Điểm 106 “Result” – Table title Kết quả 107 “Result by Section” – Report subtitle Phần câu hỏi 108 “Results by Questions” – Report subtitle Câu hỏi 109 “Drop Target”- Label Điểm phản hồi 110 “Servey question type” – Label Khảo sát 111 “Quiz Status: Passed” – Label Vượt qua 112 “Quiz Status: Failed” – Label Thất bại 113 Paper-Based Test 114 “Answer” – Label Trả lời: 115 “Version” – Title Version %N% 116 “Answer Keys” – Title Phím trả lời 117 “Question” – Tabel title Câu hỏi 118 “Answer” – Tabel title Trả lời 119 Mobile Application 120 “Quiz Results” – Title Kết quả bài làm 121 “Quiz Review” – Title Xem lại bài làm 122 “Question Number” – Title Câu hỏi %QUESTION_NUMBER% 123 “Info Slide” – Title Thông tin slide 124 “Your Answer” – Label Đáp án của bạn: 125 “Correct Answer” – Label Đáp án đúng: 126 “Not Answered” – Label Chưa trả lời 127 “Unselect answer choice in the dropdown list” – Label – Không chọn – 128 “Unsupported question type” – Warning text Đây là loại câu hỏi không hỗ trợ 129 “Enable screen reader mode” – Tooltip Bật chế độ dễ truy cập 130 “Disable screen reader mode” – Tooltip Tắt chế độ dễ truy cập 131 “Time to complete the quiz” – Notification %QUESTION_TIME% để hoàn thành bài tập 132 “Time to answer” – Notification %QUESTION_TIME% để trả lời
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận